VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "hằng ngày" (1)

Vietnamese hằng ngày
button1
English Neveryday
Example
thức dậy sớm hằng ngày
wake up early every day
My Vocabulary

Related Word Results "hằng ngày" (1)

Vietnamese đồ dùng hằng ngày
button1
English Ndaily necessities
Example
Nhà tôi có nhiều đồ dùng hằng ngày.
There are many daily goods in my house.
My Vocabulary

Phrase Results "hằng ngày" (7)

thức dậy sớm hằng ngày
wake up early every day
ăn táo hằng ngày để giảm cân
Eat apples every day to lose weight
nấu cơm hằng ngày
cook every day
Tôi phải gặp hàng chục khách hàng hằng ngày
I have to meet dozens of customers every day.
đến lớp vào 8 giờ sáng hằng ngày
I go to class at 8 o'clock every day
Nhà tôi có nhiều đồ dùng hằng ngày.
There are many daily goods in my house.
Tôi rèn luyện cơ bắp hàng ngày.
I train my muscles every day.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y